Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "vun đắp" (1)
vun đắp
Tiếng Anh
Động từbuild up, cultivate, foster
Chúng ta cần vun đắp tình hữu nghị giữa các quốc gia.
We need to cultivate friendship among nations.
Từ liên quan "vun đắp" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "vun đắp" (2)
Gìn giữ, vun đắp và tăng cường mối quan hệ hữu nghị.
Preserve, cultivate, and strengthen friendly relations.
Chúng ta cần vun đắp tình hữu nghị giữa các quốc gia.
We need to cultivate friendship among nations.
